Lá Thư của Tiến sĩ Volker Wissing, Tổng Thư ký, Bộ trưởng Liên bang Đức về Kỹ thuật số và Giao thông, hay Phẩm Cách của Ký Ức
Lá thư của Tiến sĩ Volker Wissing đề ngày 10 tháng 12 năm 2018, viết sau một buổi tối tại Nhà Vườn Bội Trân, thuộc về hiện vật lưu trữ nhờ âm điệu: một văn bản ngắn mang tính công vụ, nhưng giữ lại rất rõ cách nghệ thuật và lòng hiếu khách có thể còn đọng trong ký ức ngoại giao.
Thư cảm tạ vốn nhiều, và phần lớn chóng bị quên lãng. Nhưng đôi khi, một văn bản nhỏ bé lại có đời sống khác: không nhờ phô trương, mà nhờ những gì nó lặng lẽ ghi nhận. Lá thư Tiến sĩ Volker Wissing gửi Họa sĩ Bội Trân ngày 10 tháng 12 năm 2018, sau chuyến ghé thăm Nhà Vườn Bội Trân tại đồi Thiên An, Huế, là một trường hợp như thế.
Vào thời điểm ấy, ông Wissing đang giữ chức Bộ trưởng Kinh tế, Giao thông, Nông nghiệp và Nho vụ bang Rheinland-Pfalz. Về sau, ông trở thành Tổng Thư ký Đảng Dân chủ Tự do Đức, rồi Bộ trưởng Liên bang về Kỹ thuật số và Giao thông. Chức vụ giúp xác định bối cảnh của lá thư, nhưng không làm nên giá trị của nó. Giá trị thật nằm ở phản ứng của một vị khách từng trải trước một nơi chốn đã để lại dư âm.
Thư đề gửi giản dị: “Cô Bội Trân”. Ông thay mặt Bộ Kinh tế bang Rheinland-Pfalz gửi lời cảm ơn về lòng hiếu khách và sự tiếp đón nồng hậu trong buổi tối ngày 5 tháng 10 năm 2018. Câu chữ chuẩn mực, tiết chế, mà không hề lạnh lùng.
Ông viết:
“Chúng tôi thật sự ấn tượng về những bức hoạ do cô vẽ và khu vườn xinh đẹp do cô thiết kế.”
Câu văn ấy đáng được dừng lại. Tranh được nhắc đến trước, nhưng trọng tâm nhẹ nhàng chuyển sang khu vườn. Điều đó cho thấy điều được cảm nhận tại Huế không chỉ là tác phẩm treo trên tường, mà là một thực hành mở rộng, nơi cảnh quan, kiến trúc, khí vị và hiện diện con người hợp thành một bố cục duy nhất.
Nhà Vườn Bội Trân từ lâu giữ vị trí riêng biệt. Đó vừa là tư gia, xưởng vẽ, không gian trưng bày, vừa là chốn tĩnh cư được chăm chút. Người ghé thăm không chỉ gặp đồ vật, mà gặp mối quan hệ giữa các đồ vật: ánh sáng trên mái ngói, khoảng lặng giữa hàng cây, tỷ lệ giữa ngôi nhà và hồ nước, nhịp chuyển từ thanh tĩnh ngoài vườn vào sự thân mật trong nhà. Theo nghĩa ấy, khu vườn cũng là một tác phẩm, không kém phần tác giả so với hội họa.
Lá thư tiếp tục, với lối hành văn chuẩn xác quen thuộc, hướng đến khả năng sự kiện trao đổi văn hoá ở tương lai:
"Hướng đến sự góp mặt của một khu vườn Việt tại Triển lãm Vườn cấp Bang vào năm 2022 trong vùng phía Bắc bang Rheinland-Pfalz, chúng tôi sẽ liên lạc với cô trong năm tới."
Sau vẻ hành chính của câu chữ là điều đáng chú ý hơn. Ý niệm về một khu vườn Việt Nam tại Đức cho thấy điều đã được chứng kiến ở Huế không bị xem như nét duyên riêng tư, mà như một hình thức văn hóa có khả năng bước qua biên giới, tiếp cận thế giới.
Gần cuối thư, giọng văn trở nên riêng tư hơn:
"Những đồng nghiệp và tôi đã có một buổi tối vui vẻ nhờ sự hiện diện và đón tiếp của cô."
Câu chữ này hiếm gặp trong thư tín công vụ. Người ta có thể khen một sự kiện, cảm ơn một chương trình, hay ghi nhận sự tiếp đãi. Nhưng để gọi chính sự hiện diện là nguồn gốc của ý nghĩa trong một buổi tối, đó là một nhận xét tinh tế hơn. Nó thừa nhận rằng văn minh không chỉ do nghi thức tạo nên. Nó bắt đầu từ nhân cách.
Nhìn từ hôm nay, lá thư ấy là một tư liệu nhỏ mà gợi nhiều điều. Nó không ghi hiệp ước, không công bố chính sách, cũng không nhằm xuất hiện trước công chúng. Nhưng nó giữ lại điều bền hơn thế: bằng chứng rằng một khu vườn ở Huế, được tạo dựng bởi trí tuệ và lòng quảng hậu của một nữ họa sĩ, vẫn còn sống động trong tâm trí của một vị chính khách sau khi ông đã trở về quê nhà nhiều tuần lễ.
Tại Nhà Vườn Bội Trân, quan hệ ngoại giao không cần sân khấu. Nó tìm được hình thức trong những nghệ thuật xưa cũ hơn: đón tiếp, chú tâm và ghi nhớ.
