Ravenel, Mỹ Thuật Hiện Đại Việt Nam, hay Kiến Trúc của Thanh Tao và Kỷ Luật của Cái Đẹp trong Bội Trân
Ravenel Taiwan
Bội Trân là một trong số ít nữ nghệ sĩ Việt Nam nổi bật. Phong cách của bà chịu ảnh hưởng từ người thầy, Nguyễn Trung. Bà cũng từng là người mẫu của ông, đồng thời là một nguồn cảm hứng sáng tạo quan trọng trong tác phẩm của Nguyễn Trung. Bộ ba sơn mài Elegant in Hue của Bội Trân được trình bày theo cấu trúc triptych cổ điển châu Âu. Tác phẩm khắc họa một nhóm hình tượng thiếu nữ, như những nữ thần, đang dạo bước, ngồi và chuyển động trong một khu vườn rực rỡ. Bố cục của tác phẩm mang tính đặc biệt và ấn tượng.
Trong phiên Select Modern & Contemporary Art, Ravenel đặt mỹ thuật Việt Nam hiện đại vào một cấu trúc rộng hơn, nơi lịch sử và khu vực cùng hiện diện. Đó không chỉ là sự giới thiệu những tác phẩm riêng lẻ. Mà là một nỗ lực định vị một ngôn ngữ tạo hình được hình thành qua nhiều lớp giao thoa, giữa truyền thống và ảnh hưởng ngoại lai, giữa tiếp nối và biến chuyển.
Mỹ thuật Việt Nam hiện đại sinh thành từ một lịch sử phức hợp. Từ sự cận kề lâu dài với văn hóa Trung Hoa, đến những chuyển đổi quyết định dưới ảnh hưởng của nền giáo dục Pháp, đặc biệt qua École des Beaux-Arts de l’Indochine, thực hành nghệ thuật luôn vận hành trong một trạng thái dung hòa. Hàn lâm phương Tây được du nhập. Nhưng lụa và sơn mài vẫn được gìn giữ. Điều hình thành không phải là sự mô phỏng. Mà là sự kết hợp.
Một ngôn ngữ vừa tiết chế, vừa trữ tình, nơi sự biểu đạt của cá tính vẫn hiện diện, dù hiếm khi hiển lộ trực tiếp.
Trong bối cảnh ấy, tuyển lựa của Ravenel quy tụ nhiều vị trí nghệ thuật khác nhau, trong đó có Nguyễn Trung, thường được xem như một nhân vật tiêu biểu của hội họa Việt Nam.
Bên cạnh dòng chảy ấy, một hiện diện khác lặng lẽ hiện ra. Bội Trân. Tác phẩm của bà, xuất hiện trên bìa catalogue, không đối thoại với lịch sử. Nó cư trú trong đó. Élégantes in Hué, dưới cấu trúc bộ ba mang âm hưởng cổ điển châu Âu, mở ra một thế giới khác. Những thiếu nữ, bước đi, ngồi yên, hay chuyển động nhẹ, không phải là nhân vật, mà là những trạng thái hiện hữu. Khu vườn họ hiện diện không phải là nơi phô diễn. Mà là nơi thời gian lắng lại. Bố cục không dựa vào phức tạp. Mà dựa vào cân bằng. Mỗi dáng hình giữ vị trí của mình. Mỗi cử chỉ đều được tiết chế. Không có sự phân mảnh. Chỉ có sự tiếp nối.
Ảnh hưởng của Nguyễn Trung ở đây không phải là sự lặp lại, mà là sự truyền thừa, một cách nhìn về hình thể nữ như một nơi chứa đựng hiện diện. Nếu hội họa của ông hướng đến sự cách điệu và trừu tượng, thì Bội Trân lại neo mình trong tĩnh lặng. Những hình tượng của bà không khẳng định. Chúng tồn tại. Sơn mài càng làm rõ điều ấy. Đó là chất liệu không cho phép vội vàng. Được xây dựng qua từng lớp, được mài, được giữ lại, nó hấp thụ cử chỉ thay vì phô bày. Điều hiện ra không phải là bề mặt. Mà là chiều sâu. Trong tổng thể câu chuyện mà Ravenel đặt ra, vị trí của Bội Trân trở nên rõ ràng.
Bà không phải là một ngoại lệ.
Bà chiếm giữ một vị trí vừa liên tục vừa đơn nhất, là một trong số ít nữ nghệ sĩ Việt Nam có tác phẩm bước vào không gian đấu giá quốc tế, đồng thời vẫn duy trì một ngôn ngữ biểu đạt riêng biệt, không thể nhầm lẫn. Theo nghĩa đó, sự hiện diện của bà trong phiên đấu giá này vượt lên trên sự góp mặt đơn thuần. Nó phản ánh một trạng thái. Một thực hành được hình thành qua thời gian, nay trở nên khả kiến trong một trường rộng lớn hơn.
Không phải một sự xuất hiện đột ngột. Mà là một hiện hữu đã sẵn ở đó.
Mỹ thuật hiện đại Việt Nam mang một cảm quan thẩm mỹ đặc thù, hình thành từ chính bối cảnh lịch sử của đất nước. Văn hóa Việt Nam khác biệt với các quốc gia Đông Nam Á chịu ảnh hưởng Ấn Độ như Campuchia, Lào hay Thái Lan, đồng thời cũng không chia sẻ nhiều điểm tương đồng với các quốc gia Mã Lai như Indonesia hay Malaysia. Chiến tranh và quá trình thuộc địa hóa phương Tây đã tác động sâu sắc đến lịch sử của toàn bộ khu vực Đông Nam Á và Đông Á. Lịch sử cận đại của Việt Nam vì thế chất chứa máu, nước mắt và những mất mát kéo dài.
Việt Nam từng được biết đến với các tên gọi Giao Chỉ và An Nam trước khi tên gọi “Việt Nam” được xác lập vào thế kỷ XIX. Trong lịch sử cổ đại, Việt Nam từng là lãnh thổ hoặc chư hầu của Trung Hoa. Do mối quan hệ lâu dài từ thời nhà Tần, hai nền văn hóa đã chia sẻ nhiều điểm tương đồng trong suốt hàng nghìn năm. Đến giữa thế kỷ XIX, Pháp tiến hành xâm lược và thiết lập chế độ thuộc địa tại Việt Nam; trong Thế chiến II, đất nước cũng tạm thời bị Nhật Bản chiếm đóng.
Tuy nhiên, lực lượng cộng sản Việt Nam đã lật đổ chính quyền thực dân Pháp vào năm 1945. Từ thập niên 1950, xung đột giữa miền Bắc, được hậu thuẫn bởi Trung Quốc cộng sản và miền Nam, được Hoa Kỳ hỗ trợ đã dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh Việt Nam. Cuộc chiến kết thúc sau khi quân đội Hoa Kỳ rút lui năm 1973; đến năm 1976, quốc gia thống nhất chính thức mang tên Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Cuộc cải cách kinh tế năm 1986 đã mở ra một giai đoạn phát triển mới.
Mỹ thuật hiện đại Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Pháp, hệ quả của nhiều thập kỷ thuộc địa. Năm 1925, chính quyền thuộc địa thành lập Trường Mỹ thuật Đông Dương (École des Beaux-Arts de l’Indochine) tại Hà Nội. Hệ thống đào tạo phương Tây được triển khai song song với việc du nhập các trào lưu cổ điển và ấn tượng. Tuy nhiên, các chất liệu và kỹ thuật truyền thống như tranh lụa và sơn mài vẫn được duy trì và phát triển, từ đó dần hình thành một ngôn ngữ tạo hình hiện đại riêng biệt. Các nghệ sĩ hiện đại Việt Nam thường nhấn mạnh đến đề tài tự do cá nhân, nhưng truyền thống văn hóa lại dẫn đến cách biểu đạt mang tính ẩn dụ và tiết chế hơn. Là một quốc gia nhiệt đới với nền kinh tế nông nghiệp, Việt Nam hình thành một phong cách nghệ thuật dung hòa giữa truyền thống và ảnh hưởng phương Tây, một sự hòa quyện mang tính trữ tình và cân bằng, phù hợp với nền văn hóa chịu ảnh hưởng Phật giáo.
Phiên đấu giá này giới thiệu bốn nghệ sĩ Việt Nam với những cá tính tạo hình khác biệt. Nguyễn Trung, thường được gọi là “cha đẻ của nghệ thuật trừu tượng Việt Nam”, nổi bật với sự kết hợp giữa trừu tượng và hiện thực trong các sáng tác về hình tượng phụ nữ. Chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật cổ điển Ý, các nhân vật nữ trong tranh ông mang tính cách điệu rõ nét, với thân thể mềm mại như tượng điêu khắc. Bố cục thanh nhã cùng bảng màu sáng và hài hòa gợi nên một vẻ đẹp mang tính tinh thần. Hai tác phẩm giai đoạn đầu của ông, Seated Woman và Reclining Nude, thể hiện nhân vật trong trạng thái suy tưởng và thiền định, đồng thời dung hòa giữa cổ điển và đương đại. Ngôn ngữ tạo hình của ông tạo nên một bước đột phá so với các nghệ sĩ cùng thời, phản ánh rõ nét cá tính nghệ thuật riêng biệt.
Bội Trân là một trong số ít nữ nghệ sĩ Việt Nam nổi bật. Phong cách của bà chịu ảnh hưởng rõ rệt từ người thầy Nguyễn Trung. Bà cũng từng là người mẫu cho ông, trở thành một nguồn cảm hứng sáng tác quan trọng. Bộ ba Elegant in Hue của bà được trình bày theo cấu trúc triptych cổ điển châu Âu. Tác phẩm khắc họa một nhóm hình tượng thiếu nữ, như những nữ thần đang dạo bước, ngồi hoặc chuyển động trong một khu vườn rực rỡ. Bố cục của tác phẩm mang tính đặc biệt và nổi bật.
Sinh năm 1957, Bội Trân được đào tạo những kỹ năng hội họa nền tảng từ Nguyễn Trung, một trong những họa sĩ đương đại quan trọng của Việt Nam. Bà được biết đến nhiều nhất với các tác phẩm sơn mài, thường sử dụng cấu trúc bộ ba và bộ bốn. Ngôn ngữ biểu đạt của bà cho thấy sự tương đồng rõ nét với người thầy. Cả hai đều thể hiện sự tinh tế trong việc nắm bắt vẻ đẹp phụ nữ, đồng thời phản ánh cảm quan thẩm mỹ đặc trưng Việt Nam. Trong tranh của Bội Trân, hình ảnh người phụ nữ thường xuất hiện trong tà áo dài truyền thống. Có người hướng ánh nhìn ra xa, có người cúi xuống trước hoa, nhưng tất cả đều mang một trạng thái tĩnh lặng và thanh nhã. Một triển lãm cá nhân của bà đã được tổ chức năm 2004 tại Minh Châu Art Gallery, Hà Nội. Những năm gần đây, bà chủ yếu trưng bày tại không gian riêng, gallery được mở từ năm 1998 tại Bội Trân Garden trên đồi Thiên An, cách Huế khoảng 10 km về phía tây nam.
Select: Modern & Contemporary Art
Ravenel Spring Auction 2019
Saturday, June 1, 2019, 2:00pm
Grand Space 3F, Taipei Marriott Hotel
No. 199, Lequn 2nd Rd., ZhongShan Dist., Taipei City, Taiwan
