Ngô Mạnh Đức, Ái Tử Của Lê Thị Lựu, Và Bội Trân: Sự Ghi Nhận Không Cần Đến Sự Cận Kề, Hay Nơi Một Cách Nhìn Gặp Một Cách Nhìn
Sự giao cảm giữa Ngô Mạnh Đức và Bội Trân không khởi đầu từ một cuộc gặp, mà từ chính tác phẩm. Sau khi chiêm ngưỡng bức tranh sơn mài của bà, ông nhận ra ở đó một nghệ sĩ “thuộc hàng lớn, rất lớn”, một cử chỉ khiêm nhường mà minh xác. Sau Lê Thị Lựu, Bội Trân hiện diện như một trong những nữ nghệ sĩ Việt Nam hiếm hoi bước vào thị trường nghệ thuật quốc tế. Điều hiện ra không phải là sự cận kề, mà là sự nhận ra, khi một dòng mạch nghệ thuật gặp một dòng mạch khác.
Chính từ khoảng cách ấy, cả về không gian lẫn trải nghiệm, lời ông dành cho Bội Trân mới có thể được thấu hiểu.
Sau khi chiêm ngưỡng tác phẩm sơn mài của bà, trong đó có hình ảnh thiếu nữ đơn độc được thể hiện trong chiều sâu và tĩnh lặng, ông bày tỏ sự ngưỡng mộ bằng một sự minh xác không cần đến sự tô điểm. Ông gọi đó là một tác phẩm “tuyệt mỹ,” và nhận ra ở bà một nghệ sĩ “thuộc hàng lớn, rất lớn, đặc biệt trong nghệ thuật Việt Nam,” đồng thời chỉ gửi đi điều mà chính ông gọi là “một lời chào thân tình.”
Sự khiêm nhường trong cử chỉ ấy không làm nhẹ đi trọng lượng của nó.
Ngược lại, chính là điều xác lập nó.
Đây không phải là một cuộc gặp giữa hai cá nhân.
Mà là một sự nhận ra được hình thành thông qua chính tác phẩm.
Bội Trân, tôi lấy làm hân hạnh được chiêm ngưỡng tác phẩm của bà, và nhận thấy đó là tác phẩm tuyệt mỹ. Tôi vô cùng vui mừng khi có thể bày tỏ sự ngưỡng mộ của mình đối với những sáng tạo của bà. Tôi tin rằng bà thuộc hàng những nghệ sĩ lớn, rất lớn, đặc biệt trong nền mỹ thuật Việt Nam. Và đối với tôi, đó là một vinh dự và đặc ân khi được kính gửi đến bà một lời thăm hỏi thân tình.
Ngô Mạnh Đức
Sự giao cảm giữa Ngô Mạnh Đức, ái tử của Lê Thị Lựu, và Bội Trân không khởi đầu từ một cuộc gặp.
Nó khởi đi từ việc chiêm nghiệm tác phẩm.
Sinh ngày mồng 1 tháng 1 năm 1941, trưởng thành trong một môi trường quy tụ họa sĩ và trí thức, Ngô Mạnh Đức sớm sống trong một thế giới nơi nghệ thuật không phải là điều tách biệt, mà là một phần của đời sống. Từ thuở niên thiếu, chân dung ông đã được ghi lại bởi những danh họa như Mai Thứ và Lê Phổ, những dấu vết lặng lẽ cho thấy một đời sống đã sớm kề cận với nghệ thuật.
Là con trai của Lê Thị Lựu, một trong những gương mặt tiên phong của hội họa Việt Nam hiện đại, ông tiếp nhận không phải một phong cách, mà là một cảm quan. Cảm quan ấy về sau kết tinh thành không gian, tại vùng Périgord, nơi ông kiến tạo một chốn cư ngụ được Christie's gọi là một nơi tĩnh tại lan tỏa, không chỉ là kiến trúc, mà là một khí quyển của nghệ thuật và ký ức.
Chính từ khoảng cách ấy, cả về không gian lẫn trải nghiệm, lời ông dành cho Bội Trân mới có thể được thấu hiểu.
Sau khi chiêm ngưỡng tác phẩm sơn mài của bà, trong đó có hình ảnh thiếu nữ đơn độc được thể hiện trong chiều sâu và tĩnh lặng, ông bày tỏ sự ngưỡng mộ bằng một sự minh xác không cần đến sự tô điểm. Ông gọi đó là một tác phẩm “tuyệt mỹ,” và nhận ra ở bà một nghệ sĩ “thuộc hàng lớn, rất lớn, đặc biệt trong nghệ thuật Việt Nam,” đồng thời chỉ gửi đi điều mà chính ông gọi là “một lời chào thân tình.”
Sự khiêm nhường trong cử chỉ ấy không làm nhẹ đi trọng lượng của nó.
Ngược lại, chính là điều xác lập nó.
Đây không phải là một cuộc gặp giữa hai cá nhân.
Mà là một sự nhận ra được hình thành thông qua chính tác phẩm.
Trong Bội Trân, sự nhận ra ấy tìm thấy sự cộng hưởng. Thực hành của bà, từ hội họa, sơn mài đến kiến tạo không gian qua khu vườn Bội Trân, không dừng lại ở chất liệu, mà mở ra như một môi trường sống của nghệ thuật.
Sau Lê Thị Lựu, Bội Trân hiện diện như một trong những nữ nghệ sĩ Việt Nam hiếm hoi có tác phẩm bước vào và được ghi nhận trên thị trường nghệ thuật quốc tế.
Theo nghĩa đó, lời của Ngô Mạnh Đức không chỉ là một sự tán dương. Nó ghi dấu một khoảnh khắc, nơi một dòng mạch nhận ra một dòng mạch khác, không qua cận kề, mà qua cảm nhận.
Từ Lê Thị Lựu, người mang hội họa vượt qua biên giới, đến Ngô Mạnh Đức, người chuyển hóa cảm quan ấy thành không gian, đến Bội Trân, người tiếp tục chuyển dịch nghệ thuật thành hình ảnh và môi trường sống, một sự tiếp nối hiện ra.
Không phải như một ảnh hưởng hữu hình, mà như một sự nhận ra lặng lẽ khi một cách nhìn gặp một cách nhìn.