Lê Bá Đảng và Bội Trân: Một Bức Thư, Một Lời Hứa, và Thước Đo Lặng Lẽ của Niềm Tin
Từ trước khi những bức thư này được viết, mối liên hệ ấy đã hiện hữu. Chính Lê Bá Đảng là người tìm đến Bội Trân, nhận ra ở bà không phải một vai trò, mà là một sự hiện diện. Những bức thư từ Paris không mở đầu cho một mối quan hệ, mà trở về với một điều đã sẵn có. Điều chúng bộc lộ không phải là sự hình thành, mà là sự bền vững, lặng lẽ, không cần tuyên bố, được giữ bằng một niềm tin không đòi hỏi giải thích hay chứng minh. Trong ý nghĩa ấy, Bội Trân không hiện ra như một trung gian, mà như một điều hiếm có hơn, một điểm trở về của nghệ sĩ, nơi sự tiếp nối được gìn giữ, và niềm tin tồn tại, không cần gọi tên.
Paris, ngày 17 tháng 4 năm 1998.
Một phong thư nhỏ được chuẩn bị. Bên trong là vài tấm ảnh, những khoảnh khắc đã qua, nay được giữ lại trên giấy. Chúng được gửi đi không phải để lưu trữ, mà để nhớ.
Vài tấm ảnh – kỷ niệm
Kính gửi Bà Bội Trân
Với tình thân mến
Myshu & Đảng
Paris, ngày 17 tháng 4 năm 1998.
Kính gửi chị Bội Trân,
Tôi hy vọng chị sẽ rộng lòng thứ lỗi khi tôi viết thư này bằng tiếng Pháp. Tôi nghĩ rằng anh Tường hoặc anh Hà Thúc Cần có thể giúp chị dịch bức thư này.
Đãng và tôi xin chân thành cảm ơn chị về sự hiện diện và sự giúp đỡ của chị tại Hà Nội, cũng như sự đón tiếp nồng hậu của chị tại Huế. Chúng tôi hy vọng rằng mọi nỗ lực mà chị và các bạn của chị đã dành cho sự thành công của triển lãm tại khách sạn Morin sẽ sớm được đền đáp.
Chúng tôi rất vui khi thấy rằng, sau nhiều năm thử thách, Việt Nam đang hồi sinh và mở ra với nghệ thuật. Chắc chắn điều đó sẽ cần thời gian, nhiều sáng kiến và thiện chí, nhưng chúng tôi tin tưởng vào tương lai, bởi người Việt Nam trong quá khứ đã thể hiện biết bao phẩm chất và sự bền bỉ.
Tôi xin gửi chị một vài tấm ảnh kỷ niệm từ buổi khai mạc triển lãm rất thành công.
Xin chị vui lòng chuyển giúp những tấm ảnh này đến các bạn, vì tôi không biết địa chỉ của họ.
Sau khi trở về, Đãng đã bắt tay vào nhiều dự án tại Pháp và Đức. Anh Tượng sẽ nói với chị về tu viện (Abbaye); tôi đã gửi cho anh ấy một số hình ảnh.
Anh ấy cũng đang làm việc về dự án ngọn đồi tại Huế, nhưng điều này không phụ thuộc vào anh ấy, mà vào ý chí thực sự của chính quyền để dự án được triển khai và hoàn thành.
Chúng tôi hy vọng chị có thể thực hiện một chuyến đi sang Pháp và thăm chúng tôi tại Paris, Cannes, cũng như Les Baux-de-Provence.
Trong khi chờ đợi niềm vui ấy, xin gửi đến chị cùng tất cả bạn bè tại Huế những lời thân tình chân thành nhất.
Myshu & Đảng
Cử chỉ ấy giản dị, gần như thoáng qua. Thế nhưng, trong đó vẫn hàm chứa một ý hướng rõ ràng, trả lại một phần của những gì đã cùng chia sẻ.
Bức thư đi kèm mang một giọng điệu không thuộc về nghi thức. Nó nhắc đến Hà Nội, Huế, triển lãm tại khách sạn Morin, và những nỗ lực đã làm nên điều ấy, không như những đóng góp riêng lẻ, mà như một điều được cùng nhau nâng đỡ.
Sự tri ân ở đây không được nhấn mạnh. Nó không nâng cao sự kiện, cũng không tách rời nó. Nó chỉ nhận ra một sự tiếp nối, một cảm thức rằng điều đã diễn ra vẫn còn đang mở ra.
Bức thư còn đi xa hơn. Nó nói đến Việt Nam trong một thời điểm mở cửa trở lại, một sự hồi sinh sau những năm dài gian khó. Nó không vội vàng kỳ vọng, cũng không lý tưởng hóa. Nó thừa nhận thời gian, nỗ lực và thiện chí như những điều kiện cần thiết, và đặt niềm tin không vào sự chắc chắn, mà vào sức bền.
Những bức ảnh được gửi về Huế không nhằm giữ lại một sự kiện, mà để trả lại khoảnh khắc cho những người đã tạo nên nó. Lời nhắn gửi hãy chuyển những bức ảnh ấy đến những người khác, dù không biết địa chỉ của họ, gợi ra một điều khác, rằng mối liên hệ hình thành ở đó vượt ra ngoài những gì có thể lưu giữ hay ghi chép.
Từ đây, sự trao đổi không còn là tư liệu. Nó trở thành mối quan hệ.
Một năm sau, một bức thư khác đến.
Paris, đầu năm 1999.
Một tờ giấy, viết tay, không rào đón. Không mở lời, không dẫn nhập, chỉ vài dòng được gửi qua khoảng cách, như thể chính hành động viết đã là đủ.
“Thân chúc mạnh khoẻ, phát tài và lên cung trăng…
Lúc nào cần tiền sẽ gọi, mắc nợ bà sẽ bán nhà để trả đó.”
Những dòng chữ ấy đến mà không nhấn mạnh. Không nhằm thuyết phục, cũng không để giải thích. Chúng lắng lại trong một dạng xác tín lặng lẽ, nơi ý nghĩa không cần được dựng nên, mà chỉ cần được nhận ra.
Đó không phải là kiểu văn bản người ta chờ đợi trong những tư liệu được viết để lưu giữ hay ghi chép. Nó gần với một cử chỉ tức thời hơn, gần như bản năng, nơi điều được nói ra mang đúng trọng lượng của nó, không hơn, không kém.
Vào cuối thập niên 1990, Lê Bá Đảng đã sống và làm việc tại châu Âu trong một thời gian dài, di chuyển giữa Paris và một môi trường nghệ thuật rộng hơn. Thực hành của ông trải qua nhiều bối cảnh và truyền thống khác nhau, và xét bề ngoài, dường như đã thuộc về một quỹ đạo định hình.
Thế nhưng, điều bức thư hé lộ lại thuộc về một bình diện khác. Ngay trong một hành trình tưởng như đã thành hình, vẫn có những khoảnh khắc cần đến một điều cốt yếu hơn, không phải là sự ghi nhận, mà là một sự bảo chứng.
Trong mảnh thư ngắn ngủi ấy, một chiều kích khác hiện ra, một chiều kích rút khỏi mọi thang đo. Nó không mở ra theo hướng của sự hiển lộ hay dịch chuyển, mà quay vào bên trong, hướng tới một điểm quy chiếu lặng hơn.
Ở đây, điều được hé lộ không phải là người nghệ sĩ được nhìn thấy, mà là con người trong tương quan. Bức thư không mô tả một hoàn cảnh, cũng không kể lại một nhu cầu. Nó chỉ giữ lại, trong vài dòng không trang sức, một sự xác tín lặng lẽ về sự hiện diện của một người khác. Một nơi để trở về. Điều được bộc lộ không phải là sự việc, mà là mối quan hệ.
Giữa những bức ảnh gửi đi năm 1998 và dòng chữ viết tay năm 1999, một điều dần trở nên rõ nét. Không phải một chuỗi diễn tiến, cũng không phải một câu chuyện, mà là một sự tiếp nối. Một mạch trao đổi không nhằm tích lũy thông tin, mà để duy trì kết nối.
Paris và Việt Nam vẫn cách xa nhau. Khoảng cách ấy không bị phủ nhận, cũng không được giải quyết. Nó được giữ lại, trong một sự xác tín rằng ở đâu đó, vẫn có một người hiện diện, không như chức năng, mà như sự có mặt.
Chính trong khoảng không ấy, vai trò của Bội Trân trở nên khả nhận. Không như một trung gian, cũng không như một bảo trợ theo nghĩa thông thường, mà như một điều gì đó lặng lẽ hơn, và có lẽ bền vững hơn. Một sự liên tục. Một bảo chứng.
Một nơi người ta có thể viết mà không cần giải thích.
Một nơi người ta có thể trở về mà không cần điều kiện.
Tại Phòng Tranh Bội Trân, những mối quan hệ như vậy không được tuyên bố, cũng không được trưng bày. Nhưng chính chúng cấu thành nên phần cấu trúc vô hình của nơi này, một nền tảng lặng lẽ nơi các nghệ sĩ đến, không chỉ để trưng bày, mà để duy trì sự kết nối.
Đó là một không gian nơi tác phẩm có thể tồn tại cùng những bất định, nơi sự hiện diện không phụ thuộc vào chắc chắn hay thành công. Một nơi người ta không cần trình diễn, mà chỉ cần đến.
Phòng tranh, từ những năm đầu, không vận hành bằng sự khẳng định. Nó không tìm cách định vị mình trong thị trường, cũng không định nghĩa một trào lưu. Nó tồn tại theo một trật tự khác, được định hình bởi sự chăm chú, bởi tính liên tục, và bởi một lòng rộng mở không cần xưng danh.
Theo thời gian, cảm thức ấy lan rộng thành Nhà Vườn Bội Trân ngày nay. Sự chuyển hóa không nằm ở mở rộng, mà ở chiều sâu. Cùng một tinh thần ấy vẫn tiếp diễn, không như nguyên tắc, mà như một trạng thái.
Ở đây, nghệ thuật không tách khỏi đời sống, cũng không được bảo vệ khỏi nó. Điều được tạo ra, điều được sẻ chia, và điều được lưu giữ đều thuộc về cùng một dòng chảy. Kiến trúc không khép lại trải nghiệm, mà mở ra cho nó. Khu vườn không định khung nghệ thuật, mà đón nhận nó.
Những bức thư hôm nay không còn là những trao đổi đơn thuần. Chúng là dấu vết của một sự tiếp nối.
Không phải bằng chứng của một giao dịch, mà là hình dáng lặng lẽ của niềm tin.
