Mai Văn Hiến, 1998, Hay Bức Thư Giao Điểm Thế Hệ Và Sự Hình Thành Của Trung Tâm Nghệ Thuật Tư Nhân
Mai Văn Hiến, một gương mặt tiêu biểu của mỹ thuật Việt Nam hiện đại, đã viết tay một bức thư năm 1998 gửi Phòng Tranh Bội Trân nhân dịp khai trương. Giọng văn khiêm cung, ông gửi lời chúc và tự nhận mình một cách giản dị. Ngày nay, trong không gian của Bội Trân, bức thư trở thành dấu mốc ghi nhận sớm một nơi chốn kết nối các thế hệ nghệ sĩ Việt Nam.
Mai Văn Hiến thuộc về một thế hệ đã định hình nền tảng của mỹ thuật Việt Nam hiện đại. Sinh tại Mỹ Tho, Tiền Giang, ông được đào tạo tại Trường Mỹ thuật Đông Dương trong những năm cuối cùng của trường (Khóa XVII, 1943–1945), một giai đoạn đã sản sinh nhiều gương mặt tiêu biểu của hội họa Việt Nam thế kỷ XX.
Quá trình nghệ thuật của ông gắn chặt với những biến chuyển lịch sử của đất nước. Trong giai đoạn hậu 1945, cùng với các họa sĩ như Nguyễn Đỗ Cung, Nguyễn Sáng và Nguyễn Văn Khanh, Mai Văn Hiến được giao nhiệm vụ phác thảo mẫu tiền giấy đầu tiên do chính phủ Việt Nam phát hành dưới sự chỉ đạo của Bộ trưởng Tài chính Phạm Văn Đồng. Khoảnh khắc này đặt thực hành của ông tại giao điểm giữa nghệ thuật và tiến trình kiến tạo quốc gia, nơi hình ảnh vừa mang vai trò biểu tượng vừa mang chức năng thực tiễn.
Tuy nhiên, vượt ra ngoài những đóng góp đã được ghi nhận rộng rãi, vẫn tồn tại những tư liệu lặng lẽ hơn, hé lộ một chiều kích khác của người nghệ sĩ.
Một bức thư.
Đề ngày 3 tháng 4 năm 1998, viết tại Hà Nội, Mai Văn Hiến đã viết tay một bức thư gửi đến Phòng Tranh Bội Trân nhân dịp khai trương.
Sau một thời gian vắng Hà Nội, ông viết rằng mình đã nhận được thư mời khi trở về. Ông bày tỏ lòng cảm kích chân thành, tiếp đó là sự tiếc nuối vì không thể tham dự sự kiện. Sau đó, ông gửi lời chúc thành công và phát đạt đến phòng tranh, đồng thời bày tỏ mong muốn được duy trì sự kết nối.
Giọng văn của bức thư điềm đạm, trực tiếp và đặc biệt khiêm cung.
Ông tự nhận mình là “một hoạ sĩ thuộc loại dưới thường thường bậc trung,” một cách tự mô tả trái ngược với vị thế lịch sử của ông. Cử chỉ khiêm nhường này không phải là ngẫu nhiên. Nó phản ánh một đạo đức thế hệ, được hình thành bởi kỷ luật, trải nghiệm tập thể và một quan niệm về thực hành nghệ thuật như một sự dấn thân hơn là khẳng định.
Trong bức thư, một sự trở lại với Huế xuất hiện.
Ông nhắc rằng sáu mươi năm trước, mình đã được đào tạo tại một nơi được định nghĩa bởi “con người và phong cảnh rất đẹp.” Sự hồi tưởng này không chỉ đơn thuần là hoài niệm. Nó đặt Huế như một môi trường hình thành, một nơi đã góp phần định hình nhãn quan nghệ thuật.
Ở phần kết của bức thư, ông viết đơn giản:
“Cái biểu tượng (logo) giản dị và đẹp.”
Nhận xét ngắn gọn này mang một sự rõ ràng đặc biệt. Nó ghi nhận, dưới hình thức cô đọng nhất, bản sắc của một không gian mà tại thời điểm đó mới chỉ bắt đầu hình thành.
Năm 1998, Phòng Tranh Bội Trân chưa nắm giữ vị thế mà sau này sẽ đạt được. Nó tồn tại như một không gian mới được thành lập, xuất hiện trong một bối cảnh mà trao đổi nghệ thuật vẫn chủ yếu phụ thuộc vào các kết nối cá nhân hơn là các thiết chế chính thức.
Và tuy vậy, bức thư này cho thấy sự hiện diện của nó đã được nhận biết.
Theo thời gian, sự hiện diện ấy sẽ phát triển thành sự tiếp nối.
Trong không gian Nhà Vườn Bội Trân và Phòng Tranh Bội Trân, một mạng lưới quan hệ bền vững đã được hình thành, kết nối các nghệ sĩ qua nhiều thế hệ.
Từ những nghệ sĩ được đào tạo tại Trường Mỹ thuật Đông Dương, đến những nghệ sĩ được định hình bởi giai đoạn hậu chiến, đến các thực hành đương đại, không gian này đã vận hành như một điểm gặp gỡ, nơi các tác phẩm, ý tưởng và trải nghiệm được trao đổi không chỉ thông qua trưng bày, mà còn qua sự hiện diện.
Trong bối cảnh đó, bức thư của Mai Văn Hiến không phải là một tư liệu đơn lẻ. Nó là một phần của một dòng chảy.
Nó phản ánh một khoảnh khắc mà một thế hệ nhận ra sự xuất hiện của một không gian khác, một không gian mà sau này sẽ gắn vào cấu trúc rộng hơn của mỹ thuật Việt Nam.
Bức thư không khẳng định ý nghĩa. Nó không định nghĩa lịch sử. Nó ghi lại một điều lặng lẽ hơn.
Một sự ghi nhận, một kết nối, và sự khởi đầu của một sự tiếp nối.