Những Tác Phẩm Nhỏ Và Tinh Tuyển Của Các Danh Họa Tại Phòng Tranh Minh Châu
Asian Art News
Phòng Tranh Minh Châu giới thiệu những tác phẩm tinh tế của các danh họa Việt Nam, nhỏ về kích thước nhưng rộng mở về tinh thần. Từ những chân dung thân mật của Bùi Xuân Phái đến vẻ trầm lắng của Nguyễn Tường Lân, những bức tranh nhỏ bé ấy mang trong mình linh hồn của một xứ sở. Giữa đó, sự hiện diện của Bội Trân khẽ ánh lên như lụa, dịu dàng, tận hiến và rạng sáng. Ở bà, nét cọ không chỉ là hình, mà là một hơi thở, được dệt vào dòng chảy của những người đi trước và những người còn tiếp nối.
Đó không chỉ là những bức tranh. Mà là ký ức nằm gọn trong lòng bàn tay. Những khoảnh khắc tĩnh tại. Những âm vang của sự thuộc về. Một lời tri ân dành cho vẻ đẹp bền bỉ trong hình thức lặng lẽ.
Triển lãm quy tụ một phổ tác phẩm đa dạng của những tên tuổi tiêu biểu trong mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX. Những nghệ sĩ như Bùi Xuân Phái (1921–1988), Nguyễn Tư Nghiêm (1922–2016), Nguyễn Sáng (1923–1988) và Nguyễn Trung (sinh năm 1940) đã được biết đến rộng rãi trong khu vực và trên bình diện quốc tế. Ít được nhắc đến hơn trong giới sưu tập rộng lớn, nhưng không kém phần quan trọng, là những nghệ sĩ như Nguyễn Phan Chánh (1892–1984), Trần Văn Cẩn (1910–1994), Dương Bích Liên (1924–1988), Nguyễn Tiến Chung (1914–1976) và Lưu Công Nhân (1931–2007). Trong khoảng hai thập niên gần đây, cùng với quá trình hội nhập của Việt Nam với thế giới, tác phẩm của những nghệ sĩ này dần hiện diện trong nhiều bộ sưu tập, góp phần làm rõ hơn chiều sâu và sự đa dạng của mỹ thuật Việt Nam.
Mối liên kết giữa nhóm nghệ sĩ này, ngoại trừ Lưu Công Nhân và Nguyễn Trung, nằm ở việc họ đều từng theo học tại Trường Mỹ thuật Đông Dương (École des Beaux-Arts de l’Indochine), một thiết chế có ảnh hưởng sâu rộng, khai giảng tại Hà Nội vào năm 1925. Trong khuôn khổ một trường mỹ thuật thời thuộc địa, chương trình giảng dạy lấy hội hoạ Pháp, đặc biệt là Trường phái Paris, cùng các thực hành châu Âu làm nền tảng. Ảnh hưởng của ngôi trường này, cũng như của các nghệ sĩ từng theo học tại đây cho đến khi trường đóng cửa sau Thế chiến II, vẫn còn lan tỏa đến ngày nay, kể cả trong thực hành của những nghệ sĩ trẻ đang hoạt động tại Việt Nam.
Hội hoạ Việt Nam hiện đại và đương đại phần lớn xoay quanh hình tượng và phong cảnh, và điều này cũng được phản ánh rõ trong các tác phẩm của triển lãm. Trong số những tác phẩm có thể được xem là thực sự thu nhỏ, tranh của Bùi Xuân Phái nổi bật một cách đặc biệt. Những chân dung người con của ông (gouache), cũng như chân dung thi sĩ Quang Dũng (gouache) và Hồ Xuân Hương (chì màu), gây ấn tượng bởi khả năng khắc hoạ tính cách mạnh mẽ và sự chú tâm tinh tế đến từng chi tiết. Bùi Xuân Phái, vốn nổi tiếng với những bức tranh về phố cổ Hà Nội và sân khấu chèo truyền thống, đã được nhiều nghệ sĩ sau này mô phỏng. Tuy vậy, chưa có ai đạt đến được độ tinh tế trong cảm quan mà ông đã thể hiện trong suốt cuộc đời sáng tác của mình.
Nguyễn Tiến Chung, với thực hành trải dài từ khắc gỗ, sơn mài đến tranh lụa, là một nghệ sĩ mang sự thấu cảm sâu sắc đối với đời sống của người lao động. Trong những ký hoạ nhỏ về con người trong lao động và nghỉ ngơi, ông hiện lên không chỉ như những hình ảnh, mà như những cá thể giàu cá tính và phẩm giá. Con mắt quan sát tinh tế của ông, từ sức nặng nơi bàn tay người nông dân cầm cuốc, đến nét cười thoáng qua của người phụ nữ, hay dáng nghiêng đầy tự tin của chiếc nón, đã làm dày thêm chiều sâu trong những nghiên cứu hình tượng của mình. Nếu Nguyễn Tiến Chung thành công trong việc nắm bắt phẩm cách nơi con người, thì Nguyễn Tư Nghiêm từ lâu được ghi nhận bởi khả năng chạm đến tinh thần của xã hội Việt Nam, thông qua sự chú tâm bền bỉ vào nghệ thuật và văn hoá truyền thống, đồng thời diễn giải chúng bằng một ngôn ngữ vẫn còn sức vang trong thế giới đương đại.
Đối với những ai đã chứng kiến những biến chuyển nhanh chóng của Việt Nam từ thập niên 1980, ngay cả những tác phẩm sớm nhất cũng không hề trở nên xa lạ trong hiện tại. Thực vậy, nhiều tác phẩm trong triển lãm mang một phẩm chất vượt thời gian, nơi tinh thần, nếu không phải là phong cách, vẫn có thể nhận ra rõ ràng trong thực hành của thế hệ nghệ sĩ trẻ hôm nay.
Những phẩm chất trữ tình và lãng mạn hiện diện rõ nét trong phần lớn mỹ thuật Việt Nam đương đại bắt nguồn từ sự thấu hiểu của các bậc thầy này đối với tinh hoa của hội hoạ châu Âu và truyền thống Việt Nam. Với những ai cho rằng hội hoạ Việt Nam hiện đại và đương đại chỉ là sự lặp lại của nghệ thuật Pháp, có lẽ cần nhìn kỹ hơn vào thực hành của những nghệ sĩ này và nền tảng văn hoá mà họ kế thừa. Ở đó, hiện lên một tiếng nói chạm đến cốt lõi của một nền văn hoá đang tìm kiếm vị trí riêng của mình trong không gian nghệ thuật đương đại.
Ian Findlay
